學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt đỏmáy dịch

tuóĐÀ

  1. 1.đỏ mặt (do uống rượu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酡〈形〉 饮酒脸红的样子 泛指脸红 修名未立身将老,青史当前面易酡。--柳亚子《奇泪》 酡颜 酡tuó喝了酒,脸发红~颜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

酨 — rượu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict