字義Nghĩa
mặt đỏmáy dịch
tuóĐÀ
- 1.đỏ mặt (do uống rượu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酡〈形〉 饮酒脸红的样子 泛指脸红 修名未立身将老,青史当前面易酡。--柳亚子《奇泪》 酡颜 酡tuó喝了酒,脸发红~颜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
酨 — rượu