學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đề cao người chủ bằng rượumáy dịch

THỐ

  1. 1.biến thể của 醋[cu4]

zuòTẠC

  1. 1.khách nâng ly chúc chủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酢 (经传多借为酬醋字) 调味用的酸味液体。也作醋” 酸味 酢 变酸,腐败 主人酒常踯。--《列仙传》 酢 zu 客人用酒回敬主人酬~(主客相互敬酒,引申为朋友交往应酬)。~爵(回敬主人用的酒器)。 酢zuò ⒈客人以酒回敬主人。 酢cù 1.同"醋"。 2.酸涩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict