字義Nghĩa
đau đầumáy dịch
chéngTRÌNH
- 1.(văn học) say rượu
- 2.mệt mỏi sau cơn say
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酲 (形声。从酉,呈声。酉”,意思是酒。本义酒醒后神志不清有如患病的感觉) 同本义 酲,病酒也。--《说文》 忧心如酲。--《诗·小雅·节南山》 嗅之则使人狂酲。--《庄子·人间世》 罔然若酲。--张衡《东京赋》 又如酲困(酒后困疲如病);酲酲(酒醉昏沉的样子) 烦病 嘘唏烦酲。--枚乘《七发》 酲烦兮海鸟欲飞而无羽翼。--章炳麟《邹容画像赞》 酲 酒醒;清醒 酲,一曰醉而觉也。--《说文》 酲,醉解也。--《字林》 其甘不爽,醉而不酲…--《文选·张衡·南都赋》 酒醉 酲 chéng酒醒后出现的困倦沉重感觉忧心如~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 呈 [chéng] chỉ âm.
醲 — rượu