字義Nghĩa
dày, đậm (nước uống)máy dịch
yànNGHIỆM
- 1.đậm (trà)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酽 (形声。从酉,严声。酉”与有酒有关。本义指茶、酒等饮料味厚) 同本义 酒酽春浓琼草齐。--曹唐《小游仙诗》 又如酽酒(味醇的酒);酽茶(浓茶);酽酸(浓浓的酸味);酽酢(浓醋);酽醋(浓醋) 颜色深 北宋院本画,用笔工致,傅色明酽。--《西清笔记》 又如酽紫(深紫色) 形容情感深厚 厉害,剧烈 只是他赌的不酽。--《歧路灯》 又如酽冷(酷寒,严寒);酽冽(浓烈);酽寒(酷寒,严寒);酽酽(很浓;程度深) 酽(釅)yàn浓,味厚~茶。堰yàn ⒈拦水堤坝堤~。修~。 ⒉〈古〉建筑的一些水利灌溉工程都江~(在四川省)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 严 [yán] chỉ âm.
醽 — rượu cứng 严; 严 cũng cung cấp âm đọc