學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lọcmáy dịch

shīSI

  1. 1.(văn học) lọc (rượu)
  2. 2.rót (rượu hoặc trà)
  3. 3.nạo vét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酾 滤 酾,下酒也。一曰醇也。从酉,丽声。--《说文》 酾酒有衍。--《诗·小雅·伐木》。传以筐曰酾,以薮曰湑。” 援乃击牛酾酒,劳飨军士。--《后汉书·马援传》 又如酾酒(滤酒) 斟 酾酒临江,横槊赋诗,固一世之雄也。--宋·苏轼《前赤壁赋》 又如酾尊(斟酒) 疏导 既焚既酾,奇势迭出。--柳宗元《永州韦使君新堂记》 又如酾沈澹灾(疏导分散水流以缓和消除灾情);酾流(分流,支流);酾浚(疏导) 酾shāi(又读shī) ⒈滤酒使清。 ⒉斟酒。 酾lí 1.酒滓;薄酒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

醿 — rượu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict