學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọt ngào, tốt như rượumáy dịch

chúnTHUẦN

  1. 1.cồn
  2. 2.rượu có nồng độ cồn cao
  3. 3.đậm

chúnTHUẦN

  1. 1.biến thể cũ của 醇[chun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醇 (形声。本义酒味浓厚) 同本义 醇,厚也。--《说文》 买二石醇醪。--《汉书·爰盎传》 春醴惟醇。--张衡《东京赋》 醉醇醲而饫肥鲜者。--刘基《卖柑者言》 又如醇醨(味道浓厚的美酒叫做醇,味道淡薄的叫做醨);醇醪(纯厚的美酒);醇味(美酒味);醇旨(酒味淳厚甘美) 淳朴;质朴 至于移风易俗,黎民醇厚。--《汉书·景帝纪赞》 古者人醇工庞。--《淮南子·泛论》。注醇厚不虚华也。” 又如醇固(真纯贞固);醇正(淳厚端正);醇和(淳朴和善) 通纯”。无杂质 惟厥攸居,政事惟 醇 chún ①酒中酒精含量高。 ②纯粹~化。 ③有机化合物的一大类,是含有羟基的烃化合物。如乙醇(酒精)。 【醇厚】 ①(气味、滋味)纯正浓厚。 ②同 【淳厚】。 【醇化】 ①纯厚的风化。 ②使更纯粹,升华到美满的境界。 醇chún ⒈酒味厚,纯。也指味浓的酒~酒。饮~。 ⒉通"淳"。朴实,纯厚。  ⒊〈古〉通"纯"。纯粹。 ⒋有机化合物的一类。酒精就是乙醇,它是常用的一种醇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rượu 酉 hợp để thưởng thức 享

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict