學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quingonemáy dịch

kūnCÔN

  1. 1.quinone (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醌〈名〉 一类含有两个双键的六员环状二酮(含两个羰基)结构的有机化合物 醌kūn一类含有两个双键的六碳原子环状二酮的有机化合物。如"对苯醌"可作显影剂、氧化剂的原料;"蒽醌"是染料工业的原料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [kūn] chỉ âm.

醊 — hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict