字義Nghĩa
quingonemáy dịch
kūnCÔN
- 1.quinone (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醌〈名〉 一类含有两个双键的六员环状二酮(含两个羰基)结构的有机化合物 醌kūn一类含有两个双键的六碳原子环状二酮的有机化合物。如"对苯醌"可作显影剂、氧化剂的原料;"蒽醌"是染料工业的原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
醊 — hóa học
組詞Từ chứa chữ này
- 萘醌naphtoquinone (hóa học)
- 蒽醌anthraquinone (hóa học)
- 對苯醌1,4-benzoquinone (hóa học)
- 鄰苯醌1,2-benzoquinone (hóa học)