系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
lọc rượumáy dịch
xǔTỮ
醑xǔ ⒈美酒。 ⒉醑剂(挥发性药物的醇溶液)的简称氯仿~。芳香氨~。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 胥 [xū] chỉ âm.
rượu
Ghép từ các phần: