字義Nghĩa
etylmáy dịch
míMÊ
- 1.ete
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醚 一种挥发性的可燃的不溶于水而脂溶的液体(c2h5)2o 醚mí具有c-o-c结构的有机化合物的总称。乙醚是重要的代表物,它是医学上常用的麻醉剂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 迷 [mí] chỉ âm.
醨 — hóa học