學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

etylmáy dịch

  1. 1.ete
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醚 一种挥发性的可燃的不溶于水而脂溶的液体(c2h5)2o 醚mí具有c-o-c结构的有机化合物的总称。乙醚是重要的代表物,它是医学上常用的麻醉剂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [mí] chỉ âm.

醨 — hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict