學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rượu ngọtmáy dịch

LỄ

  1. 1.rượu ngọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醴〈名〉 (形声。从酉,豱声。从酉”,表示与酒有关。本义甜酒) 同本义 醴,酒一宿孰也。--《说文》 醴齐。--《周礼·酒正》。注醴,犹體也。成而汁滓相将如今恬酒矣。” 或以酏为醴。--《礼记·内则》 醴者,稻醴也。--《礼记·杂记》 且以酌醴。--《诗·小雅·吉日》 为酒为醴。--《诗·周颂·丰年》 酒醴异气,饮之皆醉。--王充《论衡》 又如醴杯(酒杯);醴酒(甜酒);醴齐(醴酒,甜酒) 甘,甜 地出醴泉。--《礼记·礼运》 甘雨时降,万物以嘉,谓之醴泉。--《尔雅》 醴泉出山。--《 醴lǐ ⒈甜酒。 ⒉甜美的泉水~泉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [lǐ] chỉ âm.

醱 — rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict