字義Nghĩa
Vanadi (phần tử 23, V)máy dịch
fánPHÀM
- 1.vanadi (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 凡 [fán] chỉ âm.
kim loại
Vanadi (phần tử 23, V)máy dịch
fánPHÀM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 凡 [fán] chỉ âm.
kim loại