學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vanadi (phần tử 23, V)máy dịch

fánPHÀM

  1. 1.vanadi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钒 一种灰色或白色的、有延展性的多价金属元素,它耐空气、海水、碱腐蚀并还原氢氟酸以外的酸。它主要用作钒钢的成分 钒钢 与钒熔合成合金的钢,钒硬化钢并用来除去氧及可能的氮 与钒及其它元素(如铬)熔合成合金的钢 钒fán金属元素之一。符号v。银白色。熔合在钢中称"钒钢",抗张强度及弹性和硬度等均有增加,在工业上用途广泛。 钒fǎn 1.拂。 2.作人名用字。明有朱諟钒。见《明史.伊王朱?传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [fán] chỉ âm.

Vân — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict