字義Nghĩa
Palladium (Pd)máy dịch
bǎBẢ
- 1.palladi (hoá học)
- 2.Phiên âm Đài Loan [ba1]
páBA
- 1.biến thể cổ của 耙[pa2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
kim loại