學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

palladimáy dịch

BẢ

  1. 1.palladi (hoá học)
  2. 2.Phiên âm Đài Loan [ba1]

BA

  1. 1.biến thể cổ của 耙[pa2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钯 一种银白色的、有延展性的金属元素,符号pd。银白色,富于延伸性。能大量吸附氢、氧等。可用来提取氢气,还可用于制催化剂。它的合金可用于制电阻线、电器仪表等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict