字義Nghĩa
Natri (Na)máy dịch
nàNỘT
- 1.natri (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 氯化鈉natri clorua NaCl
- 氯酸鈉natri clorat NaClO3
- 氰化鈉natri xianua NaCN
- 硝酸鈉natri nitrat
- 硫酸鈉natri sunfat
- 碘化鈉natri iodua NaI