學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

natri, natriummáy dịch

NỘT

  1. 1.natri (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钠 一种银白色的软的、蜡状而有延展性的金属元素,原子序数11,其化学性质很活泼,用在钠蒸气灯中,尤其在内燃机用的致冷阀中作为一种传热剂 钠nà金属元素之一。符号na。银白色,质地软,化学性质极活泼,平时保存在煤油中。常用作还原剂。它的化合物有氯化~(食盐)、硫酸~(硭硝)、碳酸~(纯碱)等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Na — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict