字義Nghĩa
đơn vị đo bằng 30 cânmáy dịch
jūnQUÂN
- 1.30 cân
- 2.lớn
- 3.ngài (tôn kính)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 匀 [yún] chỉ âm.
钧 — vàng
組詞Từ chứa chữ này
- 鈞諭
- 千鈞一髮ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)
- 在千鈞一髮之際Trong nghìn cân treo một sợi tóc — tại thời điểm quan trọng; đúng lúc