字義Nghĩa
đơn vị đo lường bằng 30 cânmáy dịch
jūnQUÂN
- 1.30 cân
- 2.lớn
- 3.ngài (tôn kính)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钧 (形声。从金,匀声。本义古代重量单位。三十斤为一钧) 同本义 钧,三十斤也。--《说文》 入钧金。--《周礼·大司寇》 钧衡石。--《礼记·月令》 颜高之弓六钧。--《左传·定公八年》 吾力足以举百钧。--《孟子·梁惠王上》 又如钧衡(钧和衡都是量物的工具,因借为评量人才之意);千钧一发;雷霆万钧;钧石(钧和石。四钧为石);钧金(三十斤铜);钧分(一钧半,合四十五斤) 制陶器所用的转轮 独化于陶钧之上。--《史记·邹阳传》。索隐范也。” 陶 钧jūn ⒈〈古〉重量单位,三十斤为一钧一发千~(〈喻〉极其危险)。 ⒉制作陶器所用的转轮陶~(〈喻〉造就人材)。 ⒊敬词。对尊长或上级的敬称~座。~鉴。~谕。 ⒋〈古〉通"均"。平均。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 匀 [yún] chỉ âm.
vàng
組詞Từ chứa chữ này
- 钧谕
- 千钧一发ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)
- 在千钧一发之际Trong nghìn cân treo một sợi tóc — tại thời điểm quan trọng; đúng lúc