學華語Kaori Dict

在千鈞一髮之際

giản thể: 在千钧一发之际

zàiqiānjūnzhī

ㄗㄞˋ ㄑㄧㄢ ㄐㄩㄣ ㄧ ㄈㄚˋ ㄓ ㄐㄧˋ

TẠI THIÊN QUÂN NHẤT PHÁT CHI TẾ

  1. 1.Trong nghìn cân treo một sợi tóc — tại thời điểm quan trọng; đúng lúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在千钧一发之际 nghĩa là gì? · Kaori Dict