學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鈞諭
鈞諭
giản thể:
钧谕
jūn
yù
[ㄐㄩㄣ ㄩˋ]
QUÂN DỤ
1.
(kính cẩn) chỉ thị của ngài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千鈞一髮
qiānjūnyīfà
ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)
諭旨
yùzhǐ
chiếu chỉ
諭
yù
mệnh lệnh (từ cấp trên)
鈞
jūn
30 cân
上諭
shàngyù
chiếu chỉ hoàng gia
告諭
gàoyù
đưa ra chỉ thị rõ ràng
曉諭
xiǎoyù
biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4]
神諭
shényù
lời sấm truyền
逐字解
Từng chữ trong từ
鈞
quân
đơn vị đo bằng 30 cân
諭
dụ
khai báo, chỉ thị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雋譽
jùnyù
danh tiếng cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钧谕 nghĩa là gì? · Kaori Dict