字義Nghĩa
titanium (Ti)máy dịch
tàiTHÁI
- 1.titanium (nguyên tố hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
钛 — kim loại
titanium (Ti)máy dịch
tàiTHÁI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
钛 — kim loại