字義Nghĩa
titan (phần tử 22, Ti)máy dịch
tàiTHÁI
- 1.titanium (nguyên tố hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钛〈名〉 一种具有极高熔点的银灰色轻金属元素,原子序数22,低温下通常硬而脆,加热后有展性,纯钛有延性,常温时有良好的耐腐蚀性能,主要以钛铁形式用于炼钢及制造其他用作结构 材料的合金 钛tài金属化学元素之一。符号ti。银白色,质硬而轻。纯钛与合金主要用于制造飞机、船舰等航天及航海工业。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
Tại — kim loại