字義Nghĩa
uranium (U)máy dịch
yóuDO
- 1.uranium (hóa học)
- 2.cách đọc ở Đài Loan: [you4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
铀 — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鈾濃縮làm giàu uranium
- 貧鈾uranium nghèo (D-38)
- 天然鈾uranium tự nhiên
- 氧化鈾oxit urani
- 濃縮鈾uranium được làm giàu
- 濃集鈾uranium được làm giàu
- 二氧化鈾điôxít urani