字義Nghĩa
uranimáy dịch
yóuDO
- 1.uranium (hóa học)
- 2.cách đọc ở Đài Loan: [you4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铀 锕系的一种具有银的光泽、重的放射性多价金属元素,原子序数92,富集于沥青铀矿、钾钒铀矿和钙铀云母中。用于提供铀的轻同位素235以及制备钚 铀yóu金属化学元素之一。符号u。银白色,质硬,具有放射性,能蜕变。它是产生原子能的重要原料。将它熔合在钢里制成的铀钢,非常坚硬,可用于制造机器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 铀浓缩làm giàu uranium
- 贫铀uranium nghèo (D-38)
- 天然铀uranium tự nhiên
- 氧化铀oxit urani
- 浓缩铀uranium được làm giàu
- 浓集铀uranium được làm giàu
- 二氧化铀điôxít urani