學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

uranimáy dịch

yóuDO

  1. 1.uranium (hóa học)
  2. 2.cách đọc ở Đài Loan: [you4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铀 锕系的一种具有银的光泽、重的放射性多价金属元素,原子序数92,富集于沥青铀矿、钾钒铀矿和钙铀云母中。用于提供铀的轻同位素235以及制备钚 铀yóu金属化学元素之一。符号u。银白色,质硬,具有放射性,能蜕变。它是产生原子能的重要原料。将它熔合在钢里制成的铀钢,非常坚硬,可用于制造机器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict