字義Nghĩa
thép, sắtmáy dịch
jùCỰ
- 1.sắt cứng
- 2.cái móc
- 3.biến thể của 巨[ju4]
jùCỰ
- 1.dạng khác của 巨[ju4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
钜 — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鉅額biến thể của 巨額|巨额[ju4 e2]
- 鉅子đại gia
- 鉅惠giảm giá lớn
- 鉅款biến thể của 巨款[ju4 kuan3]
- 鉅防phòng thủ sắt đá
- 甚鉅đáng kể