字義Nghĩa
thép, sắtmáy dịch
jùCỰ
- 1.sắt cứng
- 2.cái móc
- 3.biến thể của 巨[ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锯 (形声。从金,居声。本义析解木石等的齿形工具) 同本义 锯,枪唐也。--《说文》 锯者所以治木也。--《列女传·仁智》。据古史考曰,孟庄子作锯,又按鲁语,中刑用刀锯。 门者皆无得挟斧斤凿锯椎。--《墨子·备城门》 又如手锯;电锯;拉锯;锯齿;锯梁(锯子当中支撑锯把的木梁) 锯形物 古刑具 中刑用刀锯。--《国语·鲁语》 又如刀锯(刀和锯,古代的刑具) 锯 用锯子切割 绳锯木断,水滴石穿。--《鹤林玉露》 又如锯木料;锯匠(锯木的工 苣jù ⒈ ⒉见qǔ。 苣qǔ ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
Cự — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 钜额biến thể của 巨額|巨额[ju4 e2]
- 钜子đại gia
- 钜惠giảm giá lớn
- 钜款biến thể của 巨款[ju4 kuan3]
- 钜防phòng thủ sắt đá
- 甚钜đáng kể