字義Nghĩa
chì (phần tử 82, Pb)máy dịch
qiānDUYÊN
- 1.chì (hoá học)
yánDUYÊN
- 1.dùng trong 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (tên một nơi ở Giang Tây)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
铅 — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鉛筆bút chì
- 鉛字chữ in; chữ rời
- 鉛山huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây
- 鉛帶đai chì
- 鉛條thanh chì
- 鉛球môn đẩy tạ (điền kinh)
- 鉛礦quặng chì
- 鉛箔lá chì
- 鉛錘quả dọi của dây dọi
- 鉛垂線dây dọi
- 灌鉛đổ chì vào để thêm trọng
- 錫鉛hợp kim thiếc
- 削鉛筆gọt bút chì
- 方鉛礦quặng galena
- 鉛山縣huyện Yanshan ở Shangrao 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây
- 鉛筆刀gọt bút chì