字義Nghĩa
crom (nguyên tố 24, Cr)máy dịch
gèCÁC
- 1.chromium (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
kim loại
crom (nguyên tố 24, Cr)máy dịch
gèCÁC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 各 [gè] chỉ âm.
kim loại