學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chromium (nguyên tố 24, Cr)máy dịch

CÁC

  1. 1.chromium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铬 一种蓝白色多价金属元素,原子序数24,通常制得的铬,质硬且脆,抗腐蚀,只以化合状态存在。主要以铬铁矿形式存在,用铝热法、硅热法或电解法将它从矿石中分离出,主要用于 合金(如供铬钢用的铬铁合金或如镍铬电阻合金)及电镀(如汽车减震器和内部装璜以及切削工具) 铬gè金属元素,符号cr(chromium)。银灰色的结晶体,质硬而脆,是制造不锈钢、高速钢等的重要原料。在别种金属上镀铬可以防锈。它和铁、锰等都是黑色金属。也叫克罗 米。 【铬钢】含铬的合金钢,质地坚硬,耐磨、耐腐蚀,不生锈,可用来制造机器和工具。 【铬镍钢】含铬、镍的合金钢,机械强度高,硬度和韧性大,耐热,耐腐蚀,用于制造飞机、汽车、拖拉机等的重要机件。 【铬镍矿】铬和铁的氧化物,是主要的含铬矿石≮褐色,多是粒状、块状或豆状,是重要的冶金原料,又供制颜料。 铬gé钩。兵器。 铬luò剃发。 铬gè金属元素,符号cr。银灰色结晶体,质硬而脆,是制造不锈钢﹑高速钢等的重要原料。在别种金属上镀铬可以防锈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict