學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ mắt để treo rìumáy dịch

qiōngKHUNG

  1. 1.lỗ tra cán rìu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

銎〈名〉 斧头上装柄的孔 銎,斤斧穿也。--《说文》。段玉裁注谓斤斧之孔所以受柄者。” 后泛指农器上的孔 銎qiōng 1.斧上装柄的孔。 2.泛指农器上的孔。 3.戈﹑矛刃下口。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 銎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict