字義Nghĩa
cân, đomáy dịch
quánTHUYÊN
- 1.đánh giá
- 2.chọn lựa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 全 [quán] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 銓衡đo lường và chọn lựa nhân tài
- 銓敘部Bộ Nội vụ, Đài Loan
- 胡銓Hu Quan (1102-1180), quan chức và nhà thơ thời Tống
- 蔣士銓Jiang Shiquan (1725-1784), nhà thơ thời Thanh, một trong ba nhà thơ lớn thời Càn Long 乾嘉三大家