字義Nghĩa
cái tay máy, mài trơnmáy dịch
cuòTOẢ
- 1.cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn)
- 2.giũa
- 3.giũa (động từ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 坐 [zuò] chỉ âm.
Thép; kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 剉冰món tráng miệng đá bào (Đài Loan)
- 剉屍chặt xác tội phạm thành từng mảnh
- 銼刀cái giũa (dụng cụ cơ khí và mộc)