學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cưa tay, mài trơnmáy dịch

cuòTOẢ

  1. 1.(văn học) làm gãy (xương)
  2. 2.(văn học) cắt
  3. 3.chặt

cuòTOẢ

  1. 1.cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn)
  2. 2.giũa
  3. 3.giũa (động từ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锉 (形声。从金,坐声。本义小釜,瓦锅) 同本义 锉,鍑也。--《说文》 用钢制成的磨铜、铁等表面的或竹本的满布细突起的工具 使用锉刀的动作或情况(如用于磨光或抛光) 锉 用锉刀磨平、磨光、切断 挫折;挫伤 且王欺于张仪,亡地汉中,兵锉蓝田,天下莫不代王怀怒。--《史记·楚世家》 这厮锉吾锐气,推出斩之。--《西游记》 锉 cuò ①锉刀。 ②用锉刀锉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zuò] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict