字義Nghĩa
kẽm (phần tử 30, Zn)máy dịch
xīnTÂN
- 1.kẽm (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 辛 [xīn] chỉ âm.
Kim loại
kẽm (phần tử 30, Zn)máy dịch
xīnTÂN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 辛 [xīn] chỉ âm.
Kim loại