學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẽm (nguyên tố 30, Zn)máy dịch

xīnTÂN

  1. 1.kẽm (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锌〈名〉 一种蓝白色的晶状的二价金属元素,有低至中等的硬度,纯时有延性,主要用作钢铁的保护性涂层 锌白 锌版 锌xīn金属化学元素。符号zn。青白色,质脆。用于电镀、造黄铜等。锌粉是有机合成工业的一种重要还原剂。氧化锌(锌白)是常用的白色颜料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [xīn] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict