字義Nghĩa
phủ bạcmáy dịch
wùỐC
- 1.mạ-
- 2.mạ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鋈 白铜 鋈 镀 鋈铣(表层镀有光泽的金属);鋈器(镀上金银等金属的器物) 鋈wù ⒈白色金属。 ⒉镀~金。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Kim loại