字義Nghĩa
curi (nguyên tố 96, Cm)máy dịch
jūCƯ
- 1.hàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau
júCỤC
- 1.curi (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 局 [jú] chỉ âm.
Kim loại