字義Nghĩa
Curium (nguyên tố 96, Cm)máy dịch
jūCƯ
- 1.hàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau
júCỤC
- 1.curi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锔 锔子 锔 用锔子修理 锔碗儿的 锔 一种三价人造放射性金属元素(如用高能氦核轰击钚制得),原子序数96 锔jū 1.见"锔子"。 2.用锔子补接器物。 锔jú 1.化学元素。符号cm。人工获得的放射性元素。化学性质和稀土金属钆很相似。锔的某些同位素放射性极强,经常处于炽热状态,人造卫星和宇宙飞船上用它作热电源。 2.焗。一种烹饪方法。利用蒸气使密闭容器中的食物变熟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 局 [jú] chỉ âm.
锜 — kim loại