字義Nghĩa
actinium (phần tử 89, Ac)máy dịch
āA
- 1.actini (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 阿 [ā] chỉ âm.
kim loại
actinium (phần tử 89, Ac)máy dịch
āA
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 阿 [ā] chỉ âm.
kim loại