學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Actini (Ac)máy dịch

āA

  1. 1.actini (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锕 一种放射性的三价金属元素,原子序数89,其化学性质类似于镧,由镤经放射α粒子生成,半衰期为22年,尤见于沥青铀矿中--元素符号ac 锕ā化学元素。符号ac。具有放射性。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [ā] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict