字義Nghĩa
đơn vị trọng lượng cổ (một tám lượng tael)máy dịch
zīTRI
- 1.đơn vị trọng lượng cổ
- 2.một phần tám của một lạng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại