字義Nghĩa
đơn vị trọng lượng cổ (một phần tám lượng tael)máy dịch
zīTRI
- 1.đơn vị trọng lượng cổ
- 2.một phần tám của một lạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锱 (形声。从金,甾声。本义古代的重量单位) 同本义 锱,六铢也。--《说文》 锱锤之冠。--《淮南子·说山》 八铢为锱。--《广韵》 铢六则锤,锤晖也;二锤则锱,锱炽也;二锱则两也。--《风俗风义》 虽分国如锱铢。--《礼记·儒行》。郑玄注八两曰锱。” 说法不一。等于6铢、8铢、12铢、6两或8两不等。引申为微小。如锱毫(比喻细微处);锱介(比喻微小);锱锤(比喻微小之物);锱铢不爽(分毫不差) 锱铢 奈 锱zī〈古〉重量单位。一说"六铢"为"一锱","四锱"为"一两"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mắc — kim loại