字義Nghĩa
tiếng vangmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.tiếng vang của kim loại
- 2.cồng nhỏ
zhèngTRANH
- 1.錚 — (thuộc phương ngôn) (dạng kết hợp) bóng loáng; lấp lánh / phát âm ở Đài Loan [zheng1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 争 [zhēng] chỉ âm.
chuông