學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng vang lanh lảnhmáy dịch

zhēngTRANH

  1. 1.tiếng vang của kim loại
  2. 2.cồng nhỏ

zhèngTRANH

  1. 1.錚 — (thuộc phương ngôn) (dạng kết hợp) bóng loáng; lấp lánh / phát âm ở Đài Loan [zheng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铮 (形声。从金,争声。本义金属相击声) 同本义 铮,金声也。--《说文》 冲牙铮鎗。--潘岳《藉田赋》。注玉声。” 铮鐆然有京都声。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 繁华远容绮,铮鐆美金错。--王禹偁《酬种放征君一百韵》 却好那一鞭打将下来,正在刀口上,铮地一声响,火光迸散。--《水浒传》 又如铮枪(玉相撞击声);铮鐆(争枞。形容金属触击声) 铮 铮zhēng像声词(多指金属撞击声)~ ~作响。〈喻〉刚强铁~ ~。 铮zhèng 1.方言。形容器物表面光亮耀眼。参见"铮亮"﹑"铮明互亮"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zhēng] chỉ âm.

chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict