字義Nghĩa
cái gậy, cái tấm, cái bánh, cái đĩamáy dịch
dìngĐĨNH
- 1.thoi dệt
- 2.vàng thỏi
- 3.bánh thuốc ép, v.v.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 定 [dìng] chỉ âm.
kim loại