字義Nghĩa
trục, tấm, bánh, viênmáy dịch
dìngĐĨNH
- 1.thoi dệt
- 2.vàng thỏi
- 3.bánh thuốc ép, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锭 (形声。从金,定声。本义古代盛熟食无足的蒸器) 同本义 锭,镫也。--《说文》 膏灯 烛台者,插烛之锭也。--清·毛奇龄《辨定祭礼通俗谱三》 金属大铸块 块状物 纺车或纺纱机上绕纱的尖头圆杆 做成块状的药物 锭 计量金、银、墨等物的单位 又令破其匮,内有金银数百锭。--《旧五代史》 锭剂 锭 dìng ①锭子。纺车或纺纱机上绕纱的机件。 ②金属或药物等制成的块状物钢~、至宝~(小儿开胃消食药物)。 ③量词。用于成锭的东西一~墨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 定 [dìng] chỉ âm.
Mắc — kim loại