字義Nghĩa
đổ kim loại vào khe hởmáy dịch
gùCỐ
- 1.bệnh cố chấp
- 2.kiềm chế
- 3.ngăn chặn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
錮qiàn 1.用金﹑银丝镶嵌铁器。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đúc 固 kim loại 釒; 固 cũng cung cấp âm đọc