字義Nghĩa
mangan (nguyên tố 25, Mn)máy dịch
měngMÃNH
- 1.mangan (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
錳kōng 1.器具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 孟 [mèng] chỉ âm.
kim loại