字義Nghĩa
mangan (nguyên tố 25, Mn)máy dịch
měngMÃNH
- 1.mangan (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锰 一种灰白色多价金属元素,通常硬而脆,类似铁但无磁性 锰钢 锰měng金属化学元素。符号mn。赤灰色,质坚而脆。锰与铁的合金叫"锰钢",它是特殊钢,供做火车的车轮等。二氧化~是制干电池的原料,也供瓷器、玻璃着色等用。高~ 酸钾供药用,可作消毒灭菌剂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 孟 [mèng] chỉ âm.
Mắc — kim loại