字義Nghĩa
công cụ khắc, khoanmáy dịch
zànCHẠM
- 1.chạm khắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
錾 小凿,雕凿金石的工具 錾,小凿也。从金,从斩,斩亦声。--《说文》 鐫谓之錾。--《广雅·释器》 用錾揭剥高处。--宋·李诫《营造法式》 錾 雕,刻 罗延庆力大无穷,使一杆錾金枪,犹如天神一般。--《说岳全传》 又如錾字;錾大理石 磨刀出锋 铁棒有打錾。--《西厢记诸宫调》 錾刀 錾子 錾zàn ⒈雕凿金石的小凿子钢~子。 ⒉在金石上雕刻~字画。~花纹。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
錚 — dụng cụ cắt kim loại 金 斩; 斩 cũng cung cấp âm đọc